Chi phí đi lại tiếng Anh là gì?

Chi phí đi lại tiếng Anh là gì

Chi phí đi lại tiếng Anh là gì? Chi phí đi lại trong tiếng Anh được gọi là “travel expenses” /ˈtrævəl ɪkˈspɛnsɪz/.

Chi phí đi lại là số tiền mà bạn phải trả để di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác. Chi phí này có thể bao gồm nhiều yếu tố như vé xe, vé máy bay, tiền xăng dầu, tiền thuê xe, và các chi phí khác liên quan đến việc di chuyển. Ngoài ra, nó có thể thay đổi tùy theo phương tiện di chuyển và khoảng cách.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến “Chi phí đi lại” và nghĩa tiếng Việt

  • Airfare (n): Giá vé máy bay.
  • Accommodation (n): Chỗ ở.
  • Transportation (n): Phương tiện di chuyển.
  • Lodging (n): Chỗ trọ.
  • Meals (n): Bữa ăn.
  • Fare (n): Tiền vé.
  • Itinerary (n): Lịch trình.
  • Budget (n/adj): Ngân sách / Giới hạn ngân sách.
  • Expenses (n): Chi phí.
  • Currency exchange (n): Giao dịch ngoại tệ.
  • Travel insurance (n): Bảo hiểm du lịch.
  • Sightseeing (n): Tham quan.
  • Tour package (n): Gói tour du lịch.
  • Incidental expenses (n): Chi phí phát sinh.

Các mẫu câu với từ “travel expenses” có nghĩa “Chi phí đi lại” và dịch sang tiếng Việt

  • The company reimbursed her for the travel expenses she incurred during the business trip. (Công ty đã hoàn trả cho cô ấy số tiền chi phí đi lại mà cô ấy đã phải chi trong chuyến công tác.)
  • If you plan your trip well, you can effectively manage your travel expenses. (Nếu bạn lên kế hoạch chuyến đi một cách tốt, bạn có thể quản lý hiệu quả các chi phí đi lại.)
  • How do you usually keep track of your travel expenses while on vacation? (Bạn thường làm thế nào để theo dõi các chi phí đi lại trong thời gian nghỉ?)
  • Keep all your receipts to properly document your travel expenses for reimbursement. (Hãy giữ tất cả các biên lai để tài liệu đầy đủ về chi phí đi lại để được hoàn trả.)
  • The travel expenses for this international conference were higher compared to last year’s event. (Chi phí đi lại cho hội nghị quốc tế này cao hơn so với sự kiện năm ngoái.)
  • Contrary to my expectations, the travel expenses turned out to be more affordable than I thought. (Ngược lại với kỳ vọng của tôi, chi phí đi lại lại rẻ hơn tôi nghĩ.)
  • When planning a trip, one of the crucial factors to consider is managing your travel expenses efficiently. (Khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, một trong những yếu tố quan trọng cần xem xét là việc quản lý chi phí đi lại một cách hiệu quả.)
  • In conclusion, setting a realistic budget can help you avoid overspending on travel expenses. (Tóm lại, thiết lập một ngân sách thực tế có thể giúp bạn tránh việc tiêu quá mức cho các chi phí đi lại.)
  • Properly managing travel expenses allows you to allocate more funds for experiences and activities at your destination. (Quản lý chi phí đi lại một cách đúng đắn giúp bạn phân bổ nhiều nguồn kinh phí hơn cho trải nghiệm và hoạt động tại điểm đến.)
  • While some travelers prefer to book everything separately, others opt for all-inclusive packages that cover most of their travel expenses. (Trong khi một số người du lịch thích đặt từng thứ riêng lẻ, người khác chọn các gói toàn bộ dịch vụ bao gồm hầu hết các chi phí đi lại của họ.)

Xem thêm: